cơ nhỡ

cơ nhỡ

Cậu bé mồ côi sống trong cảnh cơ nhỡ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tình trạng không nơi nương tựa, không người chăm sóc, thường do mồ côi, nghèo khó hoặc lang thang: " nhỡ" mô tả trạng thái thiếu thốn, bơ vơ, không sự che chở hoặc hỗ trợ từ gia đình hay xã hội.
    • Đồng nghĩa với " lỡ": từ này thường được dùng để chỉ những người gặp cảnh ngộ khó khăn, bất hạnh, không nơi nương tựa.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ không nơi nương tựa ấy được đưa vào trại trẻ mồ côi.)
  • (Những người bơ vơ, không nơi nương tựa cần sự giúp đỡ của cộng đồng.)
  • (Cảnh ngộ bất hạnh, không nơi nương tựa khiến anh ấy phải lang thang kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhỡ" thường được dùng trong văn cảnh miêu tả hoàn cảnh đáng thương, cần sự cứu giúp.

    • Các tổ chức từ thiện thường hỗ trợ những người nhỡ. (Các tổ chức từ thiện thường hỗ trợ những người không nơi nương tựa.)
  • " nhỡ" có thể kết hợp với "côi cút" để nhấn mạnh sự cô đơn, thiếu thốn.

    • nhỡ côi cút sống nhờ vào lòng hảo tâm của hàng xóm. ( bơ vơ, cô đơn sống nhờ vào lòng hảo tâm của hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • lỡ (tính từ): đồng nghĩa với " nhỡ", chỉ tình trạng bơ vơ, không nơi nương tựa.

    • Anh ấy sinh ra trong cảnh lỡ, không cha mẹ. (Anh ấy sinh ra trong cảnh bơ vơ, không cha mẹ.)
  • Bơ vơ (tính từ): trạng thái đơn độc, không nơi nương tựa.

    • ấy sống bơ vơ giữa thành phố xa lạ. ( ấy sống đơn độc giữa thành phố xa lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • độc: trạng thái một mình, không người thân.
  • Lang thang: đi đây đó không nơi cố định, thường do hoàn cảnh khó khăn.
  • Khốn khổ: tình trạng nghèo đói, bất hạnh.
Thành ngữ liên quan
  • nhỡ côi cút: tình trạng đáng thương, vừa không nơi nương tựa vừa cô đơn.
    • Những đứa trẻ nhỡ côi cút thường dễ bị lợi dụng. (Những đứa trẻ vừa không nơi nương tựa vừa cô đơn thường dễ bị lợi dụng.)

Từ chứa "cơ nhỡ"